| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 253,43 | +308,33% | -2,534% | -0,051% | +0,13% | 1,70 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 202,39 | +246,24% | -2,024% | +0,001% | -6,21% | 3,16 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 176,31 | +214,51% | -1,763% | -0,249% | +0,33% | 5,30 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 157,86 | +192,06% | -1,579% | -0,717% | +0,69% | 2,94 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 155,38 | +189,04% | -1,554% | -0,029% | +0,16% | 1,78 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 87,28 | +106,19% | -0,873% | +0,005% | -0,18% | 1,31 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 72,91 | +88,71% | -0,729% | -0,122% | +0,28% | 9,61 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 70,06 | +85,24% | -0,701% | -0,047% | +0,14% | 6,62 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 38,17 | +46,45% | -0,382% | -0,182% | +0,32% | 933,46 N | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 34,72 | +42,24% | -0,347% | -0,230% | +0,39% | 1,03 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 32,56 | +39,61% | -0,326% | -0,010% | +0,06% | 2,44 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 30,53 | +37,14% | -0,305% | -0,029% | +0,16% | 1,40 Tr | -- | |
BKMNO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT | 24,73 | +30,08% | -0,247% | -0,001% | +0,12% | 715,43 N | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 22,14 | +26,94% | -0,221% | -0,016% | +0,23% | 1,26 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 16,65 | +20,25% | -0,166% | +0,010% | -0,14% | 316,06 N | -- | |
BZK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT | 15,84 | +19,27% | -0,158% | -0,010% | +0,13% | 3,68 Tr | -- | |
BACH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT | 15,60 | +18,98% | -0,156% | -0,034% | +0,04% | 656,82 N | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 13,22 | +16,08% | -0,132% | +0,005% | -0,08% | 2,69 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 12,26 | +14,91% | -0,123% | -0,055% | +0,22% | 804,86 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 11,26 | +13,70% | -0,113% | -0,035% | +0,25% | 1,40 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 11,23 | +13,67% | -0,112% | +0,001% | -0,30% | 750,10 N | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 10,96 | +13,34% | -0,110% | -0,023% | +0,13% | 7,60 Tr | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 9,78 | +11,90% | -0,098% | -0,013% | +0,15% | 17,98 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT GBAND/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,07% | 398,67 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT GSSV/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,24% | 1,00 Tr | -- |