| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 228,14 | +277,57% | -2,281% | -0,184% | +0,34% | 2,56 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 206,87 | +251,69% | -2,069% | -0,040% | +0,34% | 2,83 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 199,38 | +242,58% | -1,994% | -0,249% | +0,42% | 1,46 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 72,88 | +88,67% | -0,729% | +0,005% | -0,08% | 1,14 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 64,67 | +78,69% | -0,647% | -0,288% | +0,41% | 18,38 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 54,30 | +66,07% | -0,543% | -0,115% | +0,31% | 8,77 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 49,38 | +60,08% | -0,494% | -0,006% | +0,27% | 842,04 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 48,49 | +59,00% | -0,485% | -0,443% | +0,31% | 1,05 Tr | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 47,89 | +58,27% | -0,479% | +0,005% | -0,05% | 1,03 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 34,52 | +42,00% | -0,345% | -0,103% | +0,13% | 6,67 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 27,87 | +33,91% | -0,279% | -0,032% | +0,17% | 1,86 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 25,72 | +31,30% | -0,257% | -0,021% | +0,30% | 1,21 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 24,20 | +29,45% | -0,242% | -0,029% | +0,58% | 797,69 N | -- | |
BEGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT | 23,69 | +28,82% | -0,237% | -0,007% | +0,09% | 813,67 N | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 19,03 | +23,15% | -0,190% | -0,012% | +0,16% | 936,32 N | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 17,82 | +21,68% | -0,178% | -0,065% | +0,29% | 930,12 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 17,57 | +21,38% | -0,176% | -0,014% | +0,15% | 1,43 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 16,82 | +20,47% | -0,168% | -0,039% | +0,27% | 2,37 Tr | -- | |
BACH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT | 15,41 | +18,75% | -0,154% | +0,005% | -0,25% | 914,61 N | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 13,36 | +16,26% | -0,134% | -0,017% | +0,30% | 305,45 N | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 13,24 | +16,11% | -0,132% | -0,139% | +7,60% | 3,38 Tr | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 12,12 | +14,75% | -0,121% | -0,011% | +0,22% | 568,20 N | -- | |
BGMX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT | 11,28 | +13,73% | -0,113% | -0,010% | +0,60% | 433,46 N | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 11,10 | +13,50% | -0,111% | +0,010% | -0,18% | 1,47 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 11,02 | +13,40% | -0,110% | -0,025% | +0,41% | 1,28 Tr | -- |