CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
206,59+251,35%-2,066%-0,023%+0,06%7,73 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
182,78+222,39%-1,828%-0,265%+7,01%3,51 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
119,82+145,78%-1,198%-0,166%+0,23%1,95 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
101,30+123,25%-1,013%-0,094%+0,21%2,42 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
62,18+75,65%-0,622%-0,515%+0,75%1,86 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
57,15+69,53%-0,572%+0,005%-0,16%3,77 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
54,21+65,95%-0,542%+0,005%+0,03%9,63 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
45,45+55,30%-0,454%-0,027%+0,27%2,52 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
34,01+41,38%-0,340%-0,041%+0,05%2,99 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
23,95+29,14%-0,239%-0,151%+0,13%880,95 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
17,42+21,20%-0,174%-0,033%+0,25%1,48 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
17,38+21,14%-0,174%-0,016%+0,31%331,67 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
12,72+15,48%-0,127%-0,052%+0,47%757,43 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
12,46+15,16%-0,125%-0,021%+0,16%807,85 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
12,04+14,65%-0,120%-0,019%+0,25%1,37 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
11,66+14,19%-0,117%+0,009%-0,14%11,36 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
10,81+13,16%-0,108%-0,052%+0,20%751,21 N--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
10,62+12,92%-0,106%-0,012%+0,25%654,43 N--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
9,85+11,99%-0,099%+0,005%-0,03%1,01 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,000%+0,26%3,67 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,07%412,54 N--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%1,09 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,005%+0,21%1,24 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,06%770,45 N--
SAND
BHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
GSAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,001%-0,21%2,75 Tr--